Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

qīng

青 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 青 trong tiếng Việt

màu xanh lá; xanh dương; đen; tuổi trẻ; trẻ (dùng cho người)

Tra từ liên quan