青 qīng 青 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 青 trong tiếng Việt màu xanh lá; xanh dương; đen; tuổi trẻ; trẻ (dùng cho người) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan