露
露 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 露 trong tiếng Việt
sương; nước siro; mật; ngoài trời (không có mái che); thể hiện; tiết lộ; phản bội; phơi bày
sương; nước siro; mật; ngoài trời (không có mái che); thể hiện; tiết lộ; phản bội; phơi bày