Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

yún

云 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 云 trong tiếng Việt

mây; LT:朵[duo3]

Tra từ liên quan