只隻
只 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 只 trong tiếng Việt
lượng từ cho chim và một số động vật, một trong một cặp, một số dụng cụ, đồ chứa, v.v
lượng từ cho chim và một số động vật, một trong một cặp, một số dụng cụ, đồ chứa, v.v