Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

zhī

只 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 只 trong tiếng Việt

lượng từ cho chim và một số động vật, một trong một cặp, một số dụng cụ, đồ chứa, v.v

Tra từ liên quan