陇隴 Lǒng 陇 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 陇 trong tiếng Việt tên gọi tắt của tỉnh Cam Túc 甘肅省|甘肃省[Gan1 su4 Sheng3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan