Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

Lǒng

陇 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 陇 trong tiếng Việt

tên gọi tắt của tỉnh Cam Túc 甘肅省|甘肃省[Gan1 su4 Sheng3]

Tra từ liên quan