Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

líng

陵 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 陵 trong tiếng Việt

gò; mộ; đồi; núi

Tra từ liên quan