陪 péi 陪 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 陪 trong tiếng Việt đi cùng; bầu bạn; hỗ trợ; biến thể cũ của 賠|赔[pei2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan