Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

zhèn

阵 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 阵 trong tiếng Việt

bố trí quân đội; làn; sự dồn dập; sự bùng phát; cơn; khoảng thời gian ngắn; lượng từ cho sự kiện hoặc trạng thái ngắn hạn

Tra từ liên quan