阵陣
阵 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 阵 trong tiếng Việt
bố trí quân đội; làn; sự dồn dập; sự bùng phát; cơn; khoảng thời gian ngắn; lượng từ cho sự kiện hoặc trạng thái ngắn hạn
bố trí quân đội; làn; sự dồn dập; sự bùng phát; cơn; khoảng thời gian ngắn; lượng từ cho sự kiện hoặc trạng thái ngắn hạn