暗闇
暗 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 暗 trong tiếng Việt
(văn học) đóng (cửa); che khuất; mơ hồ; không biết (biến thể của 暗[an4]); tối (biến thể của 暗[an4])
(văn học) đóng (cửa); che khuất; mơ hồ; không biết (biến thể của 暗[an4]); tối (biến thể của 暗[an4])