Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

bǎn

板 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 板 trong tiếng Việt

xem 老闆|老板, ông chủ

Tra từ liên quan