阀閥 fá 阀 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 阀 trong tiếng Việt cá nhân, gia đình hoặc nhóm quyền lực; phe phái; từ mượn van 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan