Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

阀 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 阀 trong tiếng Việt

cá nhân, gia đình hoặc nhóm quyền lực; phe phái; từ mượn van

Tra từ liên quan