Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

měi

镁 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 镁 trong tiếng Việt

magiê (hoá học)

Tra từ liên quan