Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

huō

锪 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 锪 trong tiếng Việt

(liên quan đến kim loại) khoét lỗ; khoan miệng lỗ; khoan rộng đáy lỗ; phiên âm Đài Loan [huo4]

Tra từ liên quan