Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

líng

铃 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 铃 trong tiếng Việt

(quả) chuông nhỏ; LT:隻|只[zhi1]

Tra từ liên quan