Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

láng

郎 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 郎 trong tiếng Việt

(cổ) quan lại; quan chức; từ đứng trước danh từ biểu thị chức năng hoặc địa vị; một thanh niên

Tra từ liên quan