Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

迫 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 迫 trong tiếng Việt

ép; bắt buộc; tiến đến; gấp gáp; cấp bách

Tra từ liên quan