输輸
输 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 输 trong tiếng Việt
thua; bị đánh bại; (dạng kết hợp) vận chuyển; (văn học) quyên góp; đóng góp; (thông tục) nhập (mật khẩu)
thua; bị đánh bại; (dạng kết hợp) vận chuyển; (văn học) quyên góp; đóng góp; (thông tục) nhập (mật khẩu)