Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

shū

输 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 输 trong tiếng Việt

thua; bị đánh bại; (dạng kết hợp) vận chuyển; (văn học) quyên góp; đóng góp; (thông tục) nhập (mật khẩu)

Tra từ liên quan