Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

jiào

较 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 较 trong tiếng Việt

(hình thức ràng buộc) so sánh; (văn học) tranh luận; so với; (trước tính từ) tương đối; khá; hơi; cũng đọc là [jiao3]

Tra từ liên quan