较較
较 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 较 trong tiếng Việt
(hình thức ràng buộc) so sánh; (văn học) tranh luận; so với; (trước tính từ) tương đối; khá; hơi; cũng đọc là [jiao3]
(hình thức ràng buộc) so sánh; (văn học) tranh luận; so với; (trước tính từ) tương đối; khá; hơi; cũng đọc là [jiao3]