Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

足 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 足 trong tiếng Việt

(dạng kết hợp) bàn chân; chân; đủ; dồi dào; đầy đủ; hoàn toàn

Tra từ liên quan