趋趨 qū 趋 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 趋 trong tiếng Việt nhanh chóng; vội vã; đi nhanh; tiếp cận; có xu hướng; hội tụ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan