Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

tiē

贴 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 贴 trong tiếng Việt

dán; dính; đăng (ví dụ: trên blog); dựa sát; phù hợp chặt; trợ cấp (ví dụ: tiền ăn hoặc ở); hình dán; lượng từ cho băng dán: miếng

Tra từ liên quan