贮貯 zhù 贮 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 贮 trong tiếng Việt lưu trữ; tích trữ; kho dự trữ; tiếng Đài Loan đọc là [zhu3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan