Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

zhù

贮 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 贮 trong tiếng Việt

lưu trữ; tích trữ; kho dự trữ; tiếng Đài Loan đọc là [zhu3]

Tra từ liên quan