豆 dòu 豆 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 豆 trong tiếng Việt cây họ đậu; đỗ; đậu; hạt đậu (lượng từ: 棵[ke1], 粒[li4]); đồ dùng cúng tế có chân 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan