Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

jie

价 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 价 trong tiếng Việt

tuyệt; tốt; người môi giới; người hầu

Tra từ liên quan