嘻譆 xī 嘻 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 嘻 trong tiếng Việt (thán từ biểu thị ngạc nhiên, đau buồn, v.v.); biến thể của 嘻[xi1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan