Từ vựng HSK 2 chủ đề Mua sắm và tiền bạc
Từ vựng HSK 2 chủ đề Mua sắm và tiền bạc
Từ vựng HSK 2 chủ đề Mua sắm và tiền bạc được biên soạn cho người học muốn ghi nhớ từ theo tình huống, không học rời rạc từng chữ. Bài viết có đủ chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ ngắn, dễ hiểu.
Chủ đề mua sắm và tiền bạc giúp bạn nói về khách hàng, dịch vụ, thẻ ngân hàng, thu nhập, mua bán và thanh toán. Đây là nhóm từ cần thiết khi đi siêu thị, hỏi giá, mua đồ hoặc xử lý những tình huống liên quan đến tiền.
Trong bài này, bạn sẽ học 13 từ/cụm từ. Khi học, hãy đọc câu ví dụ trước để thấy cách dùng, sau đó quay lại ghi nhớ mặt chữ và pinyin. Từ khóa chính của bài là từ vựng HSK 2 chủ đề mua sắm và tiền bạc.
Bảng từ vựng HSK 2 chủ đề Mua sắm và tiền bạc
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 服务 | fúwù | phục vụ | 这里的服务很好。 Pinyin: Zhèlǐ de fúwù hěn hǎo. Nghĩa: Dịch vụ ở đây rất tốt. |
| 顾客 | gùkè | khách hàng | 顾客正在买东西。 Pinyin: Gùkè zhèngzài mǎi dōngxi. Nghĩa: Khách hàng đang mua đồ. |
| 广告 | guǎnggào | quảng cáo | 这个广告很有意思。 Pinyin: Zhè ge guǎnggào hěn yǒuyìsi. Nghĩa: Quảng cáo này rất thú vị. |
| 花 | huā | tiêu, dùng (tiền, thời gian) | 我花了二十块钱。 Pinyin: Wǒ huā le èrshí kuài qián. Nghĩa: Tôi tiêu hai mươi tệ. |
| 卡 | kǎ | thẻ, vé | 我忘带卡了。 Pinyin: Wǒ wàng dài kǎ le. Nghĩa: Tôi quên mang thẻ rồi. |
| 卖 | mài | bán | 这家店卖衣服。 Pinyin: Zhè jiā diàn mài yīfu. Nghĩa: Cửa hàng này bán quần áo. |
| 便宜 | piányi | tiện lợi, rẻ; được lợi | 这个苹果很便宜。 Pinyin: Zhè ge píngguǒ hěn piányi. Nghĩa: Quả táo này rất rẻ. |
| 商人 | shāngrén | doanh nhân | 他是一个商人。 Pinyin: Tā shì yí ge shāngrén. Nghĩa: Anh ấy là một doanh nhân. |
| 收入 | shōurù | thu nhập | 他的收入不低。 Pinyin: Tā de shōurù bù dī. Nghĩa: Thu nhập của anh ấy không thấp. |
| 信用卡 | xìnyòngkǎ | thẻ tín dụng | 我可以用信用卡吗? Pinyin: Wǒ kěyǐ yòng xìnyòngkǎ ma? Nghĩa: Tôi có thể dùng thẻ tín dụng không? |
| 银行 | yínháng | ngân hàng | 银行几点开门? Pinyin: Yínháng jǐ diǎn kāimén? Nghĩa: Ngân hàng mấy giờ mở cửa? |
| 银行卡 | yínhángkǎ | thẻ ngân hàng | 我的银行卡在包里。 Pinyin: Wǒ de yínhángkǎ zài bāo lǐ. Nghĩa: Thẻ ngân hàng của tôi ở trong túi. |
| 租 | zū | thuê, mướn | 我想租一间房。 Pinyin: Wǒ xiǎng zū yì jiān fáng. Nghĩa: Tôi muốn thuê một căn phòng. |
Cặp từ dễ nhớ trong bài
Các cặp dưới đây giúp bạn học theo nhóm nghĩa gần nhau, đối lập nhau hoặc thường xuất hiện trong cùng một tình huống.
| Cặp từ | Nghĩa nhanh | Cách nhớ |
|---|---|---|
| 银行 - 银行卡 | ngân hàng / thẻ ngân hàng | Ngân hàng |
| 信用卡 - 银行卡 | thẻ tín dụng / thẻ ngân hàng | Thẻ |
| 服务 - 顾客 | phục vụ / khách hàng | Mua bán |
Hội thoại mẫu ngắn
A: 这件衣服多少钱?
Pinyin: Zhè jiàn yīfu duōshao qián?
Nghĩa: Bộ quần áo này bao nhiêu tiền?
B: 可以用银行卡吗?
Pinyin: Kěyǐ yòng yínhángkǎ ma?
Nghĩa: Có thể dùng thẻ ngân hàng không?
A: 可以,服务台在前面。
Pinyin: Kěyǐ, fúwùtái zài qiánmiàn.
Nghĩa: Có thể, quầy dịch vụ ở phía trước.
Cách học và ôn tập
- Đọc to từng từ cùng pinyin một lần.
- Đọc câu ví dụ và tự dịch lại sang tiếng Việt.
- Che cột nghĩa, nhìn chữ Hán rồi đoán nghĩa.
- Chọn 3 từ dễ dùng nhất để tự đặt câu mới.
Bài học liên quan
- Từ vựng HSK 2 chủ đề Số lượng và đơn vị
- Từ vựng HSK 2 chủ đề Giao tiếp hằng ngày
- Tổng hợp từ vựng HSK 2 theo chủ đề
Luyện tập nhanh
Flashcard, nghe phát âm, quiz và ôn từ sai được tạo tự động từ bảng từ vựng trong bài.
Phím tắt: ←/→ đổi thẻ, Space nghe phát âm, 1 đã nhớ, 2 cần ôn.
Nếu điện thoại không phát âm, hãy kiểm tra trình duyệt có hỗ trợ đọc tiếng Trung không.