Từ vựng HSK 2 chủ đề Đồ vật và quần áo
Từ vựng HSK 2 chủ đề Đồ vật và quần áo
Từ vựng HSK 2 chủ đề Đồ vật và quần áo được biên soạn cho người học muốn ghi nhớ từ theo tình huống, không học rời rạc từng chữ. Bài viết có đủ chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ ngắn, dễ hiểu.
Chủ đề đồ vật và quần áo gom các từ gần gũi như đồng hồ, giấy, quà, ghế, giày và áo khoác. Học nhóm này giúp bạn miêu tả đồ dùng quanh mình và đặt câu đơn giản trong sinh hoạt hằng ngày.
Trong bài này, bạn sẽ học 12 từ/cụm từ. Khi học, hãy đọc câu ví dụ trước để thấy cách dùng, sau đó quay lại ghi nhớ mặt chữ và pinyin. Từ khóa chính của bài là từ vựng HSK 2 chủ đề đồ vật và quần áo.
Bảng từ vựng HSK 2 chủ đề Đồ vật và quần áo
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 表 | biǎo | đồng hồ | 我的表慢了五分钟。 Pinyin: Wǒ de biǎo màn le wǔ fēnzhōng. Nghĩa: Đồng hồ của tôi chậm năm phút. |
| 大衣 | dàyī | áo khoác ngoài | 今天冷,我穿大衣。 Pinyin: Jīntiān lěng, wǒ chuān dàyī. Nghĩa: Hôm nay lạnh, tôi mặc áo khoác ngoài. |
| 灯 | dēng | đèn | 请把灯打开。 Pinyin: Qǐng bǎ dēng dǎkāi. Nghĩa: Hãy bật đèn lên. |
| 礼物 | lǐwù | lễvật, quà | 这是给你的礼物。 Pinyin: Zhè shì gěi nǐ de lǐwù. Nghĩa: Đây là quà tặng cho bạn. |
| 瓶 | píng | bình, lọ, hũ | 桌上有一瓶水。 Pinyin: Zhuō shang yǒu yì píng shuǐ. Nghĩa: Trên bàn có một chai nước. |
| 瓶子 | píngzi | cái lọ, cái bình, cái chai | 桌上有一个瓶子。 Pinyin: Zhuō shang yǒu yí ge píngzi. Nghĩa: Trên bàn có một cái chai. |
| 墙 | qiáng | tường | 墙上有一张照片。 Pinyin: Qiáng shang yǒu yì zhāng zhàopiàn. Nghĩa: Trên tường có một bức ảnh. |
| 手表 | shǒubiǎo | đồng hồ | 我的手表坏了。 Pinyin: Wǒ de shǒubiǎo huài le. Nghĩa: Đồng hồ đeo tay của tôi hỏng rồi. |
| 洗衣机 | xǐyījī | máy giặt | 洗衣机在阳台上。 Pinyin: Xǐyījī zài yángtái shang. Nghĩa: Máy giặt ở ngoài ban công. |
| 鞋 | xié | giày | 这双鞋很舒服。 Pinyin: Zhè shuāng xié hěn shūfu. Nghĩa: Đôi giày này rất thoải mái. |
| 椅子 | yǐzi | ghế tựa, ghế dựa | 请坐在椅子上。 Pinyin: Qǐng zuò zài yǐzi shang. Nghĩa: Hãy ngồi lên ghế. |
| 纸 | zhǐ | giấy | 请给我一张纸。 Pinyin: Qǐng gěi wǒ yì zhāng zhǐ. Nghĩa: Hãy đưa tôi một tờ giấy. |
Cặp từ dễ nhớ trong bài
Các cặp dưới đây giúp bạn học theo nhóm nghĩa gần nhau, đối lập nhau hoặc thường xuất hiện trong cùng một tình huống.
| Cặp từ | Nghĩa nhanh | Cách nhớ |
|---|---|---|
| 表 - 大衣 | đồng hồ / áo khoác ngoài | Cùng chủ đề, nên học liền nhau |
| 灯 - 礼物 | đèn / lễvật | Cùng chủ đề, nên học liền nhau |
| 瓶 - 瓶子 | bình / cái lọ | Cùng chủ đề, nên học liền nhau |
| 墙 - 手表 | tường / đồng hồ | Cùng chủ đề, nên học liền nhau |
Hội thoại mẫu ngắn
A: 这是你的手表吗?
Pinyin: Zhè shì nǐ de shǒubiǎo ma?
Nghĩa: Đây là đồng hồ của bạn à?
B: 不是,我的手表在包里。
Pinyin: Bú shì, wǒ de shǒubiǎo zài bāo lǐ.
Nghĩa: Không phải, đồng hồ của tôi ở trong túi.
A: 这双鞋很舒服。
Pinyin: Zhè shuāng xié hěn shūfu.
Nghĩa: Đôi giày này rất thoải mái.
Cách học và ôn tập
- Đọc to từng từ cùng pinyin một lần.
- Đọc câu ví dụ và tự dịch lại sang tiếng Việt.
- Che cột nghĩa, nhìn chữ Hán rồi đoán nghĩa.
- Chọn 3 từ dễ dùng nhất để tự đặt câu mới.
Bài học liên quan
- Từ vựng HSK 2 chủ đề Màu sắc và miêu tả
- Từ vựng HSK 2 chủ đề Mua sắm và tiền bạc
- Tổng hợp từ vựng HSK 2 theo chủ đề
Luyện tập nhanh
Flashcard, nghe phát âm, quiz và ôn từ sai được tạo tự động từ bảng từ vựng trong bài.
Phím tắt: ←/→ đổi thẻ, Space nghe phát âm, 1 đã nhớ, 2 cần ôn.
Nếu điện thoại không phát âm, hãy kiểm tra trình duyệt có hỗ trợ đọc tiếng Trung không.