Từ vựng HSK 2 chủ đề Công việc và văn phòng
Từ vựng HSK 2 chủ đề Công việc và văn phòng
Từ vựng HSK 2 chủ đề Công việc và văn phòng được biên soạn cho người học muốn ghi nhớ từ theo tình huống, không học rời rạc từng chữ. Bài viết có đủ chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ ngắn, dễ hiểu.
Chủ đề công việc và văn phòng giúp người học nói về công ty, đồng nghiệp, quản lý, thực tập và các việc thường gặp trong môi trường làm việc. Những từ này hữu ích cho người đi làm hoặc chuẩn bị dùng tiếng Trung trong văn phòng.
Trong bài này, bạn sẽ học 15 từ/cụm từ. Khi học, hãy đọc câu ví dụ trước để thấy cách dùng, sau đó quay lại ghi nhớ mặt chữ và pinyin. Từ khóa chính của bài là từ vựng HSK 2 chủ đề công việc và văn phòng.
Bảng từ vựng HSK 2 chủ đề Công việc và văn phòng
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 办 | bàn | làm | 我明天去办护照。 Pinyin: Wǒ míngtiān qù bàn hùzhào. Nghĩa: Ngày mai tôi đi làm hộ chiếu. |
| 办法 | bànfǎ | cách, phương pháp | 我有一个好办法。 Pinyin: Wǒ yǒu yí ge hǎo bànfǎ. Nghĩa: Tôi có một cách hay. |
| 打工 | dǎ gōng | làm công, làm thêm | 他周末去打工。 Pinyin: Tā zhōumò qù dǎgōng. Nghĩa: Cuối tuần anh ấy đi làm thêm. |
| 打印 | dǎyìn | in, photo | 请帮我打印这份文件。 Pinyin: Qǐng bāng wǒ dǎyìn zhè fèn wénjiàn. Nghĩa: Hãy giúp tôi in tài liệu này. |
| 当 | dāng | làm, đảm nhiệm | 他当过老师。 Pinyin: Tā dāng guò lǎoshī. Nghĩa: Anh ấy từng làm giáo viên. |
| 干活儿 | gàn huór | làm việc nặng, lao động | 他在家里干活儿。 Pinyin: Tā zài jiā lǐ gàn huór. Nghĩa: Anh ấy làm việc nặng ở nhà. |
| 高级 | gāojí | cao cấp | 这是高级课程。 Pinyin: Zhè shì gāojí kèchéng. Nghĩa: Đây là khóa học cao cấp. |
| 公平 | gōngpíng | công bằng | 这个办法很公平。 Pinyin: Zhè ge bànfǎ hěn gōngpíng. Nghĩa: Cách này rất công bằng. |
| 公司 | gōngsī | công ty | 我在公司上班。 Pinyin: Wǒ zài gōngsī shàngbān. Nghĩa: Tôi làm việc ở công ty. |
| 经理 | jīnglǐ | giám đốc | 经理正在开会。 Pinyin: Jīnglǐ zhèngzài kāihuì. Nghĩa: Giám đốc đang họp. |
| 实习 | shíxí | thực tập | 我在这家公司实习。 Pinyin: Wǒ zài zhè jiā gōngsī shíxí. Nghĩa: Tôi thực tập ở công ty này. |
| 同事 | tóngshì | đồng nghiệp | 我的同事很友好。 Pinyin: Wǒ de tóngshì hěn yǒuhǎo. Nghĩa: Đồng nghiệp của tôi rất thân thiện. |
| 完成 | wánchéng | hoàn thành | 我完成了作业。 Pinyin: Wǒ wánchéng le zuòyè. Nghĩa: Tôi đã hoàn thành bài tập. |
| 作用 | zuòyòng | công dụng | 这个方法有作用。 Pinyin: Zhè ge fāngfǎ yǒu zuòyòng. Nghĩa: Cách này có tác dụng. |
| 做法 | zuòfǎ | cách làm | 这个做法不错。 Pinyin: Zhè ge zuòfǎ búcuò. Nghĩa: Cách làm này khá ổn. |
Cặp từ dễ nhớ trong bài
Các cặp dưới đây giúp bạn học theo nhóm nghĩa gần nhau, đối lập nhau hoặc thường xuất hiện trong cùng một tình huống.
| Cặp từ | Nghĩa nhanh | Cách nhớ |
|---|---|---|
| 经理 - 同事 | giám đốc / đồng nghiệp | Công ty |
| 打工 - 实习 | làm công / thực tập | Công việc |
Hội thoại mẫu ngắn
A: 你在哪家公司工作?
Pinyin: Nǐ zài nǎ jiā gōngsī gōngzuò?
Nghĩa: Bạn làm việc ở công ty nào?
B: 我在一家小公司实习。
Pinyin: Wǒ zài yì jiā xiǎo gōngsī shíxí.
Nghĩa: Tôi thực tập ở một công ty nhỏ.
A: 你的同事怎么样?
Pinyin: Nǐ de tóngshì zěnmeyàng?
Nghĩa: Đồng nghiệp của bạn thế nào?
Cách học và ôn tập
- Đọc to từng từ cùng pinyin một lần.
- Đọc câu ví dụ và tự dịch lại sang tiếng Việt.
- Che cột nghĩa, nhìn chữ Hán rồi đoán nghĩa.
- Chọn 3 từ dễ dùng nhất để tự đặt câu mới.
Bài học liên quan
- Từ vựng HSK 2 chủ đề Học tập và thi cử
- Từ vựng HSK 2 chủ đề Suy nghĩ và kế hoạch
- Tổng hợp từ vựng HSK 2 theo chủ đề
Luyện tập nhanh
Flashcard, nghe phát âm, quiz và ôn từ sai được tạo tự động từ bảng từ vựng trong bài.
Phím tắt: ←/→ đổi thẻ, Space nghe phát âm, 1 đã nhớ, 2 cần ôn.
Nếu điện thoại không phát âm, hãy kiểm tra trình duyệt có hỗ trợ đọc tiếng Trung không.