Từ vựng HSK 2 chủ đề Công việc và văn phòng

Từ vựng HSK 2 chủ đề Công việc và văn phòng: 15 từ/cụm từ HSK 2 kèm ví dụ dễ hiểu, cặp từ dễ nhớ và hội thoại ngắn.

HSK 2 2026-07-08 17:45:00 0 lượt xem

Từ vựng HSK 2 chủ đề Công việc và văn phòng

Từ vựng HSK 2 chủ đề Công việc và văn phòng được biên soạn cho người học muốn ghi nhớ từ theo tình huống, không học rời rạc từng chữ. Bài viết có đủ chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ ngắn, dễ hiểu.

Chủ đề công việc và văn phòng giúp người học nói về công ty, đồng nghiệp, quản lý, thực tập và các việc thường gặp trong môi trường làm việc. Những từ này hữu ích cho người đi làm hoặc chuẩn bị dùng tiếng Trung trong văn phòng.

Trong bài này, bạn sẽ học 15 từ/cụm từ. Khi học, hãy đọc câu ví dụ trước để thấy cách dùng, sau đó quay lại ghi nhớ mặt chữ và pinyin. Từ khóa chính của bài là từ vựng HSK 2 chủ đề công việc và văn phòng.

Bảng từ vựng HSK 2 chủ đề Công việc và văn phòng

Chữ HánPinyinNghĩaVí dụ
bànlàm我明天去办护照。
Pinyin: Wǒ míngtiān qù bàn hùzhào.
Nghĩa: Ngày mai tôi đi làm hộ chiếu.
办法bànfǎcách, phương pháp我有一个好办法。
Pinyin: Wǒ yǒu yí ge hǎo bànfǎ.
Nghĩa: Tôi có một cách hay.
打工dǎ gōnglàm công, làm thêm他周末去打工。
Pinyin: Tā zhōumò qù dǎgōng.
Nghĩa: Cuối tuần anh ấy đi làm thêm.
打印dǎyìnin, photo请帮我打印这份文件。
Pinyin: Qǐng bāng wǒ dǎyìn zhè fèn wénjiàn.
Nghĩa: Hãy giúp tôi in tài liệu này.
dānglàm, đảm nhiệm他当过老师。
Pinyin: Tā dāng guò lǎoshī.
Nghĩa: Anh ấy từng làm giáo viên.
干活儿gàn huórlàm việc nặng, lao động他在家里干活儿。
Pinyin: Tā zài jiā lǐ gàn huór.
Nghĩa: Anh ấy làm việc nặng ở nhà.
高级gāojícao cấp这是高级课程。
Pinyin: Zhè shì gāojí kèchéng.
Nghĩa: Đây là khóa học cao cấp.
公平gōngpíngcông bằng这个办法很公平。
Pinyin: Zhè ge bànfǎ hěn gōngpíng.
Nghĩa: Cách này rất công bằng.
公司gōngsīcông ty我在公司上班。
Pinyin: Wǒ zài gōngsī shàngbān.
Nghĩa: Tôi làm việc ở công ty.
经理jīnglǐgiám đốc经理正在开会。
Pinyin: Jīnglǐ zhèngzài kāihuì.
Nghĩa: Giám đốc đang họp.
实习shíxíthực tập我在这家公司实习。
Pinyin: Wǒ zài zhè jiā gōngsī shíxí.
Nghĩa: Tôi thực tập ở công ty này.
同事tóngshìđồng nghiệp我的同事很友好。
Pinyin: Wǒ de tóngshì hěn yǒuhǎo.
Nghĩa: Đồng nghiệp của tôi rất thân thiện.
完成wánchénghoàn thành我完成了作业。
Pinyin: Wǒ wánchéng le zuòyè.
Nghĩa: Tôi đã hoàn thành bài tập.
作用zuòyòngcông dụng这个方法有作用。
Pinyin: Zhè ge fāngfǎ yǒu zuòyòng.
Nghĩa: Cách này có tác dụng.
做法zuòfǎcách làm这个做法不错。
Pinyin: Zhè ge zuòfǎ búcuò.
Nghĩa: Cách làm này khá ổn.

Cặp từ dễ nhớ trong bài

Các cặp dưới đây giúp bạn học theo nhóm nghĩa gần nhau, đối lập nhau hoặc thường xuất hiện trong cùng một tình huống.

Cặp từNghĩa nhanhCách nhớ
经理 - 同事giám đốc / đồng nghiệpCông ty
打工 - 实习làm công / thực tậpCông việc

Hội thoại mẫu ngắn

A: 你在哪家公司工作?
Pinyin: Nǐ zài nǎ jiā gōngsī gōngzuò?
Nghĩa: Bạn làm việc ở công ty nào?

B: 我在一家小公司实习。
Pinyin: Wǒ zài yì jiā xiǎo gōngsī shíxí.
Nghĩa: Tôi thực tập ở một công ty nhỏ.

A: 你的同事怎么样?
Pinyin: Nǐ de tóngshì zěnmeyàng?
Nghĩa: Đồng nghiệp của bạn thế nào?

Cách học và ôn tập

  1. Đọc to từng từ cùng pinyin một lần.
  2. Đọc câu ví dụ và tự dịch lại sang tiếng Việt.
  3. Che cột nghĩa, nhìn chữ Hán rồi đoán nghĩa.
  4. Chọn 3 từ dễ dùng nhất để tự đặt câu mới.

Bài học liên quan

  • Từ vựng HSK 2 chủ đề Học tập và thi cử
  • Từ vựng HSK 2 chủ đề Suy nghĩ và kế hoạch
  • Tổng hợp từ vựng HSK 2 theo chủ đề

Luyện tập nhanh

Flashcard, nghe phát âm, quiz và ôn từ sai được tạo tự động từ bảng từ vựng trong bài.

0 Từ trong bài
0 Đã nhớ
0 Cần ôn
0 Chuỗi đúng
Mục tiêu bài học Chọn số từ muốn nhớ trong hôm nay rồi bắt đầu luyện.
Chưa học

Phím tắt: ←/→ đổi thẻ, Space nghe phát âm, 1 đã nhớ, 2 cần ôn.

Nếu điện thoại không phát âm, hãy kiểm tra trình duyệt có hỗ trợ đọc tiếng Trung không.

Thử thách: 0/5
Điểm: 0/0

Từ cần ôn lại