Từ vựng HSK 1 chủ đề Thiên nhiên: trời, gió, cây và màu sắc dễ nhớ
Từ vựng HSK 1 chủ đề Thiên nhiên: trời, gió, cây và màu sắc dễ nhớ
Từ vựng HSK 1 chủ đề Thiên nhiên: trời, gió, cây và màu sắc dễ nhớ được biên soạn lại theo nhóm nghĩa trong file Excel, giúp người mới học HSK 1 nhớ từ theo tình huống thay vì học rời rạc. Bài này có chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt thuần Việt, cặp từ học liền nhau và ví dụ gợi nhớ gần với đời sống Việt Nam.
Từ khóa chính của bài là từ vựng HSK 1 thiên nhiên. Nội dung phù hợp cho người mới bắt đầu, người ôn thi HSK 1 và người muốn nhập dữ liệu từ vựng vào hệ thống học tập hoặc SQL.
1. Học chủ đề này để làm gì?
Chủ đề này có 13 dòng từ vựng, được sắp xếp theo từng cặp hoặc nhóm nghĩa gần nhau. Cách đặt dòng trên - dòng dưới giúp bạn dễ nhớ các cặp như trên - dưới, bố - mẹ, đến - đi, mở - đóng.
2. Bảng từ vựng theo chủ đề
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 白 | bái | trắng | 今天有白。 Pinyin: Jīntiān yǒu bái. Nghĩa: Hôm nay có trắng. |
| 黑 | hēi | đen | 今天有黑。 Pinyin: Jīntiān yǒu hēi. Nghĩa: Hôm nay có đen. |
| 干 | gān | khô | 今天有干。 Pinyin: Jīntiān yǒu gān. Nghĩa: Hôm nay có khô. |
| 湿 | shī | ướt | 今天有湿。 Pinyin: Jīntiān yǒu shī. Nghĩa: Hôm nay có ướt. |
| 大风 | dà fēng | gió lớn | 外面有大风。 Pinyin: Wàimian yǒu dà fēng. Nghĩa: Bên ngoài có gió lớn. |
| 小风 | xiǎo fēng | gió nhẹ | 今天只有小风。 Pinyin: Jīntiān zhǐ yǒu xiǎo fēng. Nghĩa: Hôm nay chỉ có gió nhẹ. |
| 天 | tiān | trời | 天很蓝。 Pinyin: Tiān hěn lán. Nghĩa: Trời rất xanh. |
| 地 | dì | đất | 地上有水。 Pinyin: Dì shàng yǒu shuǐ. Nghĩa: Trên đất có nước. |
| 热 | rè | nóng | 今天很热。 Pinyin: Jīntiān hěn rè. Nghĩa: Hôm nay rất nóng. |
| 冷 | lěng | lạnh | 今天很冷。 Pinyin: Jīntiān hěn lěng. Nghĩa: Hôm nay rất lạnh. |
| 花 | huā | hoa | 桌子上有花。 Pinyin: Zhuōzi shàng yǒu huā. Nghĩa: Trên bàn có hoa. |
| 树 | shù | cây | 学校里有很多树。 Pinyin: Xuéxiào lǐ yǒu hěn duō shù. Nghĩa: Trong trường có nhiều cây. |
| 风 | fēng | gió | 今天风很大。 Pinyin: Jīntiān fēng hěn dà. Nghĩa: Hôm nay gió rất lớn. |
3. Các cặp từ nên học liền nhau
Những cặp dưới đây được đặt cùng nhóm để người học nhìn một lần là nhớ được quan hệ nghĩa. Khi nhập SQL, bạn có thể dùng cột nhóm liên kết để tạo quan hệ giữa các từ.
- Màu sắc: 白 (trắng) → 黑 (đen)
- Trạng thái: 干 (khô) → 湿 (ướt)
- Thời tiết: 大风 (gió lớn) → 小风 (gió nhẹ)
- Thiên nhiên: 天 (trời) → 地 (đất)
- Thời tiết: 热 (nóng) → 冷 (lạnh)
4. Cách học nhanh trong 10 phút
- Đọc chữ Hán và pinyin của từng dòng, chưa cần học thuộc ngay.
- Nhìn cột nghĩa thuần Việt để hiểu tình huống dùng từ.
- Học theo nhóm liên kết trước, ví dụ một cặp trái nghĩa hoặc một nhóm gia đình.
- Che cột nghĩa, tự nhắc lại bằng tiếng Việt thật tự nhiên.
- Cuối cùng tự đặt một câu tiếng Việt cho mỗi nhóm, rồi mới tập chuyển sang tiếng Trung.
5. Bài tập ôn lại
- Chọn 5 từ trong bảng và đọc pinyin 3 lần.
- Chọn 3 cặp từ, viết lại các từ theo đúng thứ tự trên bảng.
- Đặt 5 câu tiếng Việt thật tự nhiên có dùng nghĩa của các từ trong bài.
- Che cột nghĩa rồi tự đọc lại chữ Hán và pinyin.
6. Tổng kết
Bài Từ vựng HSK 1 chủ đề Thiên nhiên: trời, gió, cây và màu sắc dễ nhớ giúp bạn học 13 dòng từ vựng theo chủ đề, có pinyin, nghĩa tiếng Việt tự nhiên và nhóm liên kết rõ ràng. Cách trình bày này vừa dễ học, vừa thuận tiện để đưa dữ liệu vào hệ thống SQL hoặc ứng dụng flashcard.
Luyện tập nhanh
Flashcard, nghe phát âm, quiz và ôn từ sai được tạo tự động từ bảng từ vựng trong bài.
Phím tắt: ←/→ đổi thẻ, Space nghe phát âm, 1 đã nhớ, 2 cần ôn.
Nếu điện thoại không phát âm, hãy kiểm tra trình duyệt có hỗ trợ đọc tiếng Trung không.