Từ vựng HSK 1 chủ đề Giao tiếp: Cảm ơn, xin lỗi và hỏi đáp
Từ vựng HSK 1 chủ đề Giao tiếp: Cảm ơn, xin lỗi và hỏi đáp
Từ vựng HSK 1 chủ đề Giao tiếp: Cảm ơn, xin lỗi và hỏi đáp được viết cho người mới học tiếng Trung muốn nhớ từ theo tình huống thật. Chủ đề này giúp bạn chào hỏi, xin lỗi, cảm ơn, nghe nói và trả lời trong tình huống cơ bản. Mỗi từ đều có chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ ngắn để học xong là dùng được ngay.
Trong bài, các từ được đặt theo cặp hoặc nhóm gần nghĩa để người học không bị học rời rạc. Khi ôn, bạn nên đọc to câu ví dụ trước, sau đó nhìn lại chữ Hán và tự nhắc nghĩa bằng tiếng Việt.
1. Bảng từ vựng HSK 1 theo chủ đề
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 爱 | ài | yêu, thích | 我爱我的家人。 Pinyin: Wǒ ài wǒ de jiārén. Nghĩa: Tôi yêu gia đình của tôi. |
| 恨 | hèn | ghét, hận | 我不恨他。 Pinyin: Wǒ bú hèn tā. Nghĩa: Tôi không ghét anh ấy. |
| 喜欢 | xǐhuan | thích, quý | 我喜欢喝茶。 Pinyin: Wǒ xǐhuan hē chá. Nghĩa: Tôi thích uống trà. |
| 不喜欢 | bù xǐhuan | không thích | 我不喜欢太热。 Pinyin: Wǒ bù xǐhuan tài rè. Nghĩa: Tôi không thích quá nóng. |
| 听 | tīng | nghe | 我听老师说。 Pinyin: Wǒ tīng lǎoshī shuō. Nghĩa: Tôi nghe giáo viên nói. |
| 说 | shuō | nói | 请慢点儿说。 Pinyin: Qǐng màn diǎnr shuō. Nghĩa: Hãy nói chậm một chút. |
| 问 | wèn | hỏi | 请你问。 Pinyin: Qǐng nǐ wèn. Nghĩa: Mời bạn hỏi. |
| 回答 | huídá | trả lời | 请你回答。 Pinyin: Qǐng nǐ huídá. Nghĩa: Mời bạn trả lời. |
| 见 | jiàn | gặp | 我明天见你。 Pinyin: Wǒ míngtiān jiàn nǐ. Nghĩa: Ngày mai tôi gặp bạn. |
| 再见 | zàijiàn | tạm biệt | 明天见,再见。 Pinyin: Míngtiān jiàn, zàijiàn. Nghĩa: Hẹn gặp ngày mai, tạm biệt. |
| 谢谢 | xièxie | cảm ơn | 谢谢你的帮助。 Pinyin: Xièxie nǐ de bāngzhù. Nghĩa: Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn. |
| 对不起 | duìbuqǐ | xin lỗi | 对不起,我来晚了。 Pinyin: Duìbuqǐ, wǒ lái wǎn le. Nghĩa: Xin lỗi, tôi đến muộn rồi. |
| 唱 | chàng | hát | 妹妹喜欢唱歌。 Pinyin: Mèimei xǐhuan chàng gē. Nghĩa: Em gái thích hát. |
| 看 | kàn | nhìn, xem, thăm | 我看电视。 Pinyin: Wǒ kàn diànshì. Nghĩa: Tôi xem tivi. |
| 歌 | gē | bài hát | 这首歌很好听。 Pinyin: Zhè shǒu gē hěn hǎotīng. Nghĩa: Bài hát này rất dễ nghe. |
| 叫 | jiào | gọi, tên là | 我叫 Nam。 Pinyin: Wǒ jiào Nam. Nghĩa: Tôi tên là Nam. |
| 请 | qǐng | xin mời, mời, hãy | 请坐。 Pinyin: Qǐng zuò. Nghĩa: Mời ngồi. |
| 给 | gěi | cho, đưa cho | 我给你一本书。 Pinyin: Wǒ gěi nǐ yì běn shū. Nghĩa: Tôi đưa cho bạn một quyển sách. |
| 帮 | bāng | giúp đỡ | 请帮我一下。 Pinyin: Qǐng bāng wǒ yíxià. Nghĩa: Hãy giúp tôi một chút. |
| 笑 | xiào | cười | 她笑了。 Pinyin: Tā xiào le. Nghĩa: Cô ấy cười rồi. |
| 爱好 | àihào | sở thích | 请你爱好。 Pinyin: Qǐng nǐ àihào. Nghĩa: Mời bạn sở thích. |
| 话 | huà | lời nói | 他说的话很重要。 Pinyin: Tā shuō de huà hěn zhòngyào. Nghĩa: Lời anh ấy nói rất quan trọng. |
| 告诉 | gàosu | nói | 请告诉我。 Pinyin: Qǐng gàosu wǒ. Nghĩa: Hãy nói cho tôi biết. |
| 送 | sòng | tặng, tặng quà | 我送你一杯茶。 Pinyin: Wǒ sòng nǐ yì bēi chá. Nghĩa: Tôi tặng bạn một cốc trà. |
2. Cặp từ dễ nhớ trong bài
Những cặp dưới đây nên học liền nhau vì có quan hệ gần nghĩa, trái nghĩa hoặc thường xuất hiện trong cùng một tình huống.
- Cảm xúc: 爱 → 恨 (Yêu/ghét)
- Cảm xúc: 喜欢 → 不喜欢 (Thích/không thích)
- Giao tiếp: 听 → 说 (Nghe/nói)
- Giao tiếp: 问 → 回答 (Hỏi/trả lời)
- Tình huống: 见 → 再见 (Gặp/tạm biệt)
- Lịch sự: 谢谢 → 对不起 (Cảm ơn/xin lỗi)
3. Hội thoại ngắn
Đọc hội thoại dưới đây 2-3 lần để thấy cách dùng từ trong câu thật.
- A: 对不起,我来晚了。
Pinyin: Duìbuqǐ, wǒ lái wǎn le.
Nghĩa: Xin lỗi, tôi đến muộn rồi. - B: 没关系。
Pinyin: Méi guānxi.
Nghĩa: Không sao. - A: 谢谢你帮我。
Pinyin: Xièxie nǐ bāng wǒ.
Nghĩa: Cảm ơn bạn đã giúp tôi. - B: 不用谢。
Pinyin: Bú yòng xiè.
Nghĩa: Không cần cảm ơn.
4. Cách học nhanh
- Đọc chữ Hán và pinyin thành tiếng.
- Đọc câu ví dụ, hiểu nghĩa tiếng Việt trước khi học thuộc.
- Chọn 3 cặp từ dễ nhớ và tự đặt câu mới.
- Che cột nghĩa, nhìn chữ Hán rồi tự nhắc lại bằng tiếng Việt.
5. Bài tập tự luyện
- Chọn 5 từ trong bảng và viết lại mỗi từ một lần.
- Chọn 3 câu ví dụ, đọc chậm theo pinyin.
- Tự đặt một câu tiếng Việt có dùng nghĩa của từ, sau đó thử nói bằng tiếng Trung đơn giản.
6. Bài học liên quan
- Từ vựng HSK 1 chủ đề Hành động: Ăn, ngủ, mở, đóng, đi và đến
- Từ vựng HSK 1 chủ đề Tính chất: Tốt xấu, to nhỏ, nhanh chậm
- Tổng hợp 300 từ vựng HSK 1 theo chủ đề
- Ngữ pháp HSK 1 cơ bản cho người mới bắt đầu
7. Tổng kết
Bài này có 24 từ/cụm từ thuộc nhóm từ vựng HSK 1 chủ đề giao tiếp. Hãy ưu tiên nhớ câu ví dụ ngắn trước, rồi mới mở rộng sang câu dài hơn.
Luyện tập nhanh
Flashcard, nghe phát âm, quiz và ôn từ sai được tạo tự động từ bảng từ vựng trong bài.
Phím tắt: ←/→ đổi thẻ, Space nghe phát âm, 1 đã nhớ, 2 cần ôn.
Nếu điện thoại không phát âm, hãy kiểm tra trình duyệt có hỗ trợ đọc tiếng Trung không.