Từ vựng HSK 1 chủ đề Giao thông: Đi xe, mua vé và hỏi đường
Từ vựng HSK 1 chủ đề Giao thông: Đi xe, mua vé và hỏi đường
Từ vựng HSK 1 chủ đề Giao thông: Đi xe, mua vé và hỏi đường được viết cho người mới học tiếng Trung muốn nhớ từ theo tình huống thật. Chủ đề này giúp bạn nói đi đâu, mua vé, đi xe, lên máy bay và hỏi đường cơ bản. Mỗi từ đều có chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ ngắn để học xong là dùng được ngay.
Trong bài, các từ được đặt theo cặp hoặc nhóm gần nghĩa để người học không bị học rời rạc. Khi ôn, bạn nên đọc to câu ví dụ trước, sau đó nhìn lại chữ Hán và tự nhắc nghĩa bằng tiếng Việt.
1. Bảng từ vựng HSK 1 theo chủ đề
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 来 | lái | đến | 请你来我家。 Pinyin: Qǐng nǐ lái wǒ jiā. Nghĩa: Mời bạn đến nhà tôi. |
| 去 | qù | đi | 我去商店。 Pinyin: Wǒ qù shāngdiàn. Nghĩa: Tôi đi cửa hàng. |
| 进 | jìn | vào, vào trong | 请进。 Pinyin: Qǐng jìn. Nghĩa: Mời vào. |
| 出 | chū | ra, ra ngoài | 他出门了。 Pinyin: Tā chū mén le. Nghĩa: Anh ấy ra khỏi cửa rồi. |
| 进来 | jìnlái | vào, đi vào, vào trong (hướng về chỗ người nói) | 请进来。 Pinyin: Qǐng jìnlái. Nghĩa: Mời vào trong. |
| 出去 | chūqù | đi ra | 我们出去吧。 Pinyin: Wǒmen chūqù ba. Nghĩa: Chúng ta ra ngoài thôi. |
| 上车 | shàngchē | lên xe | 请快上车。 Pinyin: Qǐng kuài shàngchē. Nghĩa: Mời lên xe nhanh. |
| 下车 | xiàchē | xuống xe | 我在学校门口下车。 Pinyin: Wǒ zài xuéxiào ménkǒu xiàchē. Nghĩa: Tôi xuống xe ở cổng trường. |
| 快 | kuài | nhanh | 他跑得很快。 Pinyin: Tā pǎo de hěn kuài. Nghĩa: Anh ấy chạy rất nhanh. |
| 慢 | màn | chậm | 请慢点儿说。 Pinyin: Qǐng màn diǎnr shuō. Nghĩa: Bạn nói chậm một chút nhé. |
| 远 | yuǎn | xa | 我想远。 Pinyin: Wǒ xiǎng yuǎn. Nghĩa: Tôi muốn xa. |
| 近 | jìn | gần | 我想近。 Pinyin: Wǒ xiǎng jìn. Nghĩa: Tôi muốn gần. |
| 车 | chē | xe | 门口有一辆车。 Pinyin: Ménkǒu yǒu yí liàng chē. Nghĩa: Trước cửa có một chiếc xe. |
| 票 | piào | vé | 这张票多少钱? Pinyin: Zhè zhāng piào duōshao qián? Nghĩa: Tấm vé này bao nhiêu tiền? |
| 飞 | fēi | bay | 飞机飞得很高。 Pinyin: Fēijī fēi de hěn gāo. Nghĩa: Máy bay bay rất cao. |
| 回 | huí | về, quay lại, trở về… | 我下午回家。 Pinyin: Wǒ xiàwǔ huí jiā. Nghĩa: Buổi chiều tôi về nhà. |
| 跑 | pǎo | chạy | 他跑得很快。 Pinyin: Tā pǎo de hěn kuài. Nghĩa: Anh ấy chạy rất nhanh. |
| 车票 | chēpiào | vé xe | 我买了车票。 Pinyin: Wǒ mǎi le chēpiào. Nghĩa: Tôi đã mua vé xe. |
| 火车 | huǒchē | xe lửa, tàu hỏa | 我坐火车去北京。 Pinyin: Wǒ zuò huǒchē qù Běijīng. Nghĩa: Tôi đi tàu hỏa đến Bắc Kinh. |
| 汽车 | qìchē | xe ô tô, xe hơi | 他坐汽车上班。 Pinyin: Tā zuò qìchē shàngbān. Nghĩa: Anh ấy đi ô tô đi làm. |
| 飞机 | fēijī | máy bay | 明天我坐飞机。 Pinyin: Míngtiān wǒ zuò fēijī. Nghĩa: Ngày mai tôi đi máy bay. |
| 来到 | láidào | đến (một địa điểm cụ thể) | 我来到学校。 Pinyin: Wǒ láidào xuéxiào. Nghĩa: Tôi đến trường. |
| 回到 | huídào | về đến | 我回到房间。 Pinyin: Wǒ huídào fángjiān. Nghĩa: Tôi về đến phòng. |
| 进去 | jìn•qù | vào, vào trong (hướng về phía xa vị trí người nói hiện tại) | 我想进去。 Pinyin: Wǒ xiǎng jìn•qù. Nghĩa: Tôi muốn vào. |
2. Cặp từ dễ nhớ trong bài
Những cặp dưới đây nên học liền nhau vì có quan hệ gần nghĩa, trái nghĩa hoặc thường xuất hiện trong cùng một tình huống.
- Hướng di chuyển: 来 → 去 (Đến/đi)
- Hướng di chuyển: 进 → 出 (Vào/ra)
- Hướng di chuyển: 进来 → 出去 (Đi vào/đi ra)
- Giao thông: 上车 → 下车 (Lên xe/xuống xe)
- Tốc độ: 快 → 慢 (Nhanh/chậm)
- Khoảng cách: 远 → 近 (Xa/gần)
3. Hội thoại ngắn
Đọc hội thoại dưới đây 2-3 lần để thấy cách dùng từ trong câu thật.
- A: 你怎么去学校?
Pinyin: Nǐ zěnme qù xuéxiào?
Nghĩa: Bạn đi đến trường bằng cách nào? - B: 我坐车去学校。
Pinyin: Wǒ zuò chē qù xuéxiào.
Nghĩa: Tôi đi xe đến trường. - A: 你有车票吗?
Pinyin: Nǐ yǒu chēpiào ma?
Nghĩa: Bạn có vé xe không? - B: 有,我有车票。
Pinyin: Yǒu, wǒ yǒu chēpiào.
Nghĩa: Có, tôi có vé xe.
4. Cách học nhanh
- Đọc chữ Hán và pinyin thành tiếng.
- Đọc câu ví dụ, hiểu nghĩa tiếng Việt trước khi học thuộc.
- Chọn 3 cặp từ dễ nhớ và tự đặt câu mới.
- Che cột nghĩa, nhìn chữ Hán rồi tự nhắc lại bằng tiếng Việt.
5. Bài tập tự luyện
- Chọn 5 từ trong bảng và viết lại mỗi từ một lần.
- Chọn 3 câu ví dụ, đọc chậm theo pinyin.
- Tự đặt một câu tiếng Việt có dùng nghĩa của từ, sau đó thử nói bằng tiếng Trung đơn giản.
6. Bài học liên quan
- Từ vựng HSK 1 chủ đề Đồ vật: Quần áo, điện thoại, sách vở và đồ dùng
- Từ vựng HSK 1 chủ đề Sức khỏe: Đói, mệt, nóng lạnh và cơ thể
- Tổng hợp 300 từ vựng HSK 1 theo chủ đề
- Ngữ pháp HSK 1 cơ bản cho người mới bắt đầu
7. Tổng kết
Bài này có 24 từ/cụm từ thuộc nhóm từ vựng HSK 1 chủ đề giao thông. Hãy ưu tiên nhớ câu ví dụ ngắn trước, rồi mới mở rộng sang câu dài hơn.
Luyện tập nhanh
Flashcard, nghe phát âm, quiz và ôn từ sai được tạo tự động từ bảng từ vựng trong bài.
Phím tắt: ←/→ đổi thẻ, Space nghe phát âm, 1 đã nhớ, 2 cần ôn.
Nếu điện thoại không phát âm, hãy kiểm tra trình duyệt có hỗ trợ đọc tiếng Trung không.