Kết quả tra từ “OK镜”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
OK镜O K jìng
kính OK, kính áp tròng chỉnh hình giác mạc giúp định hình lại giác mạc để loại bỏ cận thị