Kết quả tra từ “K线”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
K线K xiàn
nến (trong biểu đồ nến)
K线图K xiàn tú
biểu đồ nến