Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “ACG”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
ACGA C G

viết tắt của "anime, comics and games" (hoạt hình, truyện tranh và trò chơi)

Viết tắt
猫娘māo niáng

(ACG) cô gái mèo

Cụm từ
小仙鹟xiǎo xiān wēng

(loài chim ở Trung Quốc) đớp ruồi nhỏ (Niltava macgrigoriae)

Cụm từ