Kết quả tra từ “龃”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
龃jǔ
dùng trong 齟齬|龃龉[ju3 yu3]
龃龉jǔ yǔ
(văn học) (răng) không đều; (bóng) bất đồng; mâu thuẫn