Kết quả tra từ “齐书”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
齐书Qí shū
Bộ sử Tề của Nam Triều, bộ thứ bảy trong 24 bộ sử triều đại 二十四史[Er4 shi2 si4 Shi3], biên soạn bởi Tiêu Tử Hiển 蕭子顯|萧子显[Xiao1 Zi3 xian3] năm…
南齐书Nán Qí shū
Nam Tề Thư, bộ sử thứ bảy trong Nhị thập tứ sử 二十四史[Er4 shi2 si4 Shi3], do Tiêu Tử Hiển 蕭子顯|萧子显[Xiao1 Zi3 xian3] biên soạn năm 537 dưới thời…
北齐书Běi Qí shū
Bắc Tề Thư, quyển thứ mười một trong Nhị thập tứ sử 二十四史[Er4 shi2 si4 Shi3], biên soạn bởi Li Bạch Dược 李百藥|李百药[Li3 Bai3 yao4] năm 636 dưới…