Kết quả tra từ “鼱”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鼱jīng
dùng trong 鼩鼱[qu2 jing1]
鼩鼱qú jīng
(con chuột chù, động vật học)