Kết quả tra từ “黑鬼”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
黑鬼hēi guǐ
quỷ đen (thuật ngữ miệt thị người da đen hoặc người châu Phi)