Kết quả tra từ “鹰嘴豆”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鹰嘴豆yīng zuǐ dòu
đậu gà (Cicer arietinum); đậu garbanzo
鹰嘴豆面粉yīng zuǐ dòu miàn fěn
bột đậu gà
鹰嘴豆泥yīng zuǐ dòu ní
món hummus