Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “鹰嘴豆”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
鹰嘴豆yīng zuǐ dòu

đậu gà (Cicer arietinum); đậu garbanzo

Cụm từ
鹰嘴豆面粉yīng zuǐ dòu miàn fěn

bột đậu gà

Cụm từ
鹰嘴豆泥yīng zuǐ dòu ní

món hummus

Cụm từ