Kết quả tra từ “鹞”
Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鹞yào
chim ưng nhỏ; Accipiter nisus
鹞鲼yào fèn
cá đuối mũ (động vật học)
鹊鹞què yào
(loài chim ở Trung Quốc) diều mướp (Circus melanoleucos)
草原鹞cǎo yuán yào
(loài chim ở Trung Quốc) diều mướp (Circus macrourus)
纸鹞zhǐ yào
diều
白头鹞bái tóu yào
(loài chim ở Trung Quốc) diều mướp Âu-Á (Circus aeruginosus)
白腹鹞bái fù yào
(loài chim ở Trung Quốc) diều mướp phương đông (Circus spilonotus)
白尾鹞bái wěi yào
(loài chim ở Trung Quốc) chim diều mốc (Circus cyaneus)
乌灰鹞wū huī yào
(loài chim ở Trung Quốc) diều mướp (Circus pygargus)