Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “鹅膏蕈”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
鹅膏蕈
é gāo xùn

Chi Amanita (một chi nấm độc)

Cụm từ
鹅膏蕈素
é gāo xùn sù

amanitin

Cụm từ