Kết quả tra từ “鹅膏蕈”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鹅膏蕈é gāo xùn
Chi Amanita (một chi nấm độc)
鹅膏蕈素é gāo xùn sù
amanitin