Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “鸱”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
chī

cú mèo scops

Từ vựng
鸱鸮chī xiāo

Cụm từ
鸱甍chī méng

một loại trang trí trên đỉnh mái nhà

Cụm từ
鸱枭chī xiāo

biến thể của 鴟鴞|鸱鸮[chi1 xiao1]

Cụm từ
黑顶蛙口鸱hēi dǐng wā kǒu chī

(loài chim ở Trung Quốc) chim miệng ếch Hodgson (Batrachostomus hodgsoni)

Cụm từ