Kết quả tra từ “鸭霸”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鸭霸yā bà
(Đài Loan) vô lý; hống hách; không quan tâm đến người khác