Kết quả tra từ “鸦片战争”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鸦片战争Yā piàn Zhàn zhēng
Chiến tranh Nha phiến 1840-1842 và 1860-1861