Kết quả tra từ “鸢”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鸢yuān
diều hâu (chim săn nhỏ)
鸢尾花yuān wěi huā
hoa diên vĩ (họ Iridaceae)
鸢尾yuān wěi
họ Iridaceae, họ diên vĩ
黑鸢hēi yuān
(loài chim ở Trung Quốc) diều hâu đen (Milvus migrans)
黑翅鸢hēi chì yuān
(loài chim ở Trung Quốc) diều mốc cánh đen (Elanus caeruleus)
纸鸢zhǐ yuān
cánh diều
栗鸢lì yuān
(loài chim ở Trung Quốc) Diều hâu Brahminy (Haliastur indus)