Kết quả tra từ “鸟类”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鸟类niǎo lèi
các loài chim
鸟类学niǎo lèi xué
nghiên cứu về chim
祖鸟类zǔ niǎo lèi
những khủng long tổ tiên của chim
中国鸟类学会Zhōng guó Niǎo lèi Xué huì
Hiệp hội Điểu học Trung Quốc