Kết quả tra từ “鳞状”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鳞状lín zhuàng
có vảy; dạng vảy
鳞状细胞癌lín zhuàng xì bāo ái
ung thư tế bào vảy