Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “鳞状”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
鳞状
lín zhuàng

có vảy; dạng vảy

Cụm từ
鳞状细胞癌
lín zhuàng xì bāo ái

ung thư tế bào vảy

Cụm từ