Kết quả tra từ “鳃”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鳃sāi
mang cá
鳃裂sāi liè
khe mang (ở cá)
鳃弓sāi gōng
cung tạng (cung mang hoặc nếp gấp tồn tại ở hai bên cổ của động vật có xương sống)
羽鳃鲐yǔ sāi tái
cá bạc má Ấn Độ
瓣鳃纲bàn sāi gāng
Lamellibranchia; lớp động vật thân mềm hai mảnh vỏ
七鳃鳗qī sāi mán
cá mút đá (loài cá không hàm thuộc họ Petromyzontidae)