Kết quả cho “鲮鱼”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
xem 鯪|鲮[ling2]
xem 鯪|鲮[ling2]
tê tê (Manis pentadactylata); thú ăn kiến có vảy
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
xem 鯪|鲮[ling2]
xem 鯪|鲮[ling2]
tê tê (Manis pentadactylata); thú ăn kiến có vảy