Kết quả tra từ “鲮鱼”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鲮鱼líng yú
xem 鯪|鲮[ling2]
石鲮鱼shí líng yú
tê tê (Manis pentadactylata); thú ăn kiến có vảy
土鲮鱼tǔ líng yú
xem 鯪|鲮[ling2]