Kết quả tra từ “鲙”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鲙kuài
dùng trong 鱠魚|鲙鱼[kuai4 yu2]; cá băm hoặc thái nhỏ (biến thể của 膾|脍[kuai4])
鲙鱼kuài yú
cá trích Trung Quốc (Ilisha elongata)